Video
Công đức
Giới Thiệu Chung

NGUYÊN NHÂN MẤT NƯỚC CỦA NHÀ NGUYỄN VÀ THỜI ĐẠI HỒ CHÍ MINH

Ngày đăng: 26/08/2025
Tóm tắt:

NGUYÊN NHÂN MẤT NƯỚC CỦA NHÀ NGUYỄN VÀ THỜI ĐẠI HỒ CHÍ MINH

Nội dung:

Năm 1858, thực dân Pháp chính thức nổ súng xâm lược nước ta, khởi đầu một chương bi thương trong lịch sử dân tộc. Kế hoạch đã được vạch ra từ tháng Tư năm trước, và Đà Nẵng trở thành điểm mở màn cho cuộc chiến, dưới danh nghĩa “trừng phạt” triều đình Huế vì đã xử tử các giáo sĩ phương Tây. Liên quân Pháp – Bồ Đào Nha, với vũ khí hiện đại và binh lính thiện chiến, nhanh chóng chiếm đóng Sài Gòn, Gia Định, rồi từng bước thôn tính sáu tỉnh Nam Kỳ. Từ đó, chúng tiến ra Trung Kỳ, Bắc Kỳ, và sau sự thất thủ lần thứ hai của thành Hà Nội cùng cái chết tuẫn tiết của Tổng đốc Hoàng Diệu năm 1882, Việt Nam chính thức trở thành thuộc địa của thực dân Pháp. Dù triều Nguyễn vẫn tồn tại ở kinh thành Huế, nhưng chỉ còn là cái bóng của một vương triều, một chính quyền bù nhìn dưới ách đô hộ ngoại bang.

Trong những thời khắc lịch sử đen tối, người ta thường tìm kiếm một ai đó để đổ lỗi. Chính quyền, cá nhân, hay một đường lối nào đó đều có thể trở thành đối tượng bị quy kết. Triều Nguyễn, với những sai lầm và hạn chế của mình, đã trở thành tâm điểm của sự chỉ trích: nào là mục nát, hèn yếu, nào là “cõng rắn cắn gà nhà”. Nhưng lịch sử không nên được nhìn bằng lăng kính cảm tính. Để hiểu đúng, cần đặt sự kiện vào bối cảnh thời đại.

Cuối thế kỷ XVIII, đầu thế kỷ XIX là thời kỳ bành trướng mạnh mẽ của chủ nghĩa thực dân phương Tây. Những cường quốc như Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, dưới sức ép của nền công nghiệp đang phát triển, buộc phải mở rộng thị trường, tìm kiếm nguồn tài nguyên và nhân lực mới. Các cuộc xâm lăng lan rộng khắp thế giới, và các quốc gia yếu thế, thiếu nền tảng khoa học – kỹ thuật, lần lượt rơi vào vòng xoáy thuộc địa hóa. Ấn Độ, Trung Hoa, và hầu hết các nước Đông Nam Á đều không tránh khỏi số phận ấy. Việt Nam cũng không là ngoại lệ.

Sự thất bại của triều Nguyễn đã được nhiều học giả phân tích dưới nhiều góc độ. Giáo sư sử học Phan Huy Lê từng nhận định rằng:

“Kết luận trước đây cho rằng Tự Đức bạc nhược đầu hàng, phản bội dân tộc là chưa thỏa đáng, chưa khách quan. Ông và triều Nguyễn đã tìm mọi cách bảo vệ đất nước và cũng là bảo vệ vương triều đến cùng, nhưng do năng lực và nhãn quan chính trị nên không đề ra được đối sách đúng để giành thắng lợi trước một thế lực xâm lược hoàn toàn mới, mà lịch sử trước đây chưa để lại kinh nghiệm.”

Trong toàn bộ khu vực Đông Á và Đông Nam Á, chỉ có Nhật Bản và Thái Lan giữ được độc lập. Nhật Bản, với cuộc cải cách Minh Trị, đã chuẩn bị từ sớm bằng việc phát triển nội lực kinh tế. Thái Lan thì khéo léo tận dụng vị trí địa lý và mâu thuẫn giữa hai thế lực thực dân lớn là Anh và Pháp để giữ thế cân bằng. Vì vậy, khi phân tích nguyên nhân mất nước, cần có cái nhìn toàn diện, khách quan, và đặt trong bối cảnh lịch sử khu vực và thế giới.

Không thể phủ nhận rằng triều Nguyễn đã có những nỗ lực chống trả. Lịch sử ghi lại rằng năm 1783, Nguyễn Ánh – trong lúc thế cùng lực kiệt – đã phải cầu viện nước ngoài để chống lại nhà Tây Sơn. Ông từng mời quân Xiêm sang giúp, nhưng sau thất bại thảm hại ở trận Rạch Gầm – Xoài Mút, ông nhận ra sự tàn bạo của quân Xiêm và hối hận về quyết định ấy.

Cuối năm đó, Nguyễn Ánh tiếp tục phái Giám mục Bá Đa Lộc sang Pháp cầu viện, mang theo quốc thư và quốc ấn, cùng hoàng tử Nguyễn Phúc Cảnh – mới lên bốn tuổi – làm con tin. Sau nhiều tháng chờ đợi, ngày 28 tháng 11 năm 1787, tại cung điện Versailles, Hiệp ước Versailles được ký kết, theo đó Pháp cam kết viện trợ quân sự cho Nguyễn Ánh, đổi lại là những quyền lợi thương mại và lãnh thổ. Hành động này về sau bị xem là “bán nước”, là “cõng rắn cắn gà nhà”, nhưng cũng cần được nhìn nhận trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể, khi một vị vua trẻ đang cố gắng giành lại giang sơn từ tay đối thủ.

Tuy Hiệp ước Versailles năm 1787 từng được kỳ vọng sẽ mở ra một liên minh chiến lược giữa Nguyễn Ánh và nước Pháp, nhưng thực tế lịch sử đã rẽ sang một hướng khác. Cuộc Cách mạng Pháp năm 1789 lật đổ hoàng gia, cuốn theo mọi cam kết chính trị trước đó. Theo sử gia Tạ Đại Chí Trường, bản hiệp ước ấy rốt cuộc chỉ còn là một tờ giấy lộn, không hơn.

Chiến thắng của Nguyễn Ánh trước nhà Tây Sơn sau này không đến từ sự viện trợ của phương Tây, mà chủ yếu dựa vào nội lực ông gây dựng qua nhiều năm bôn ba, cùng với sự suy yếu nội bộ của Tây Sơn sau khi Quang Trung – Nguyễn Huệ qua đời. Năm 1802, khi giang sơn thống nhất, Nguyễn Ánh lên ngôi, lấy niên hiệu Gia Long, đặt quốc hiệu là Việt Nam – một danh xưng sẽ trường tồn trong lịch sử dân tộc.

Dù từng cầu viện Pháp, Gia Long không để họ chi phối chính sự. Ông hậu đãi người Pháp bằng bổng lộc và chức tước, nhưng tuyệt nhiên không trao quyền lực. Nhà vua thường cảnh tỉnh triều thần về hiểm họa từ sự thông thương và truyền đạo của phương Tây. Ông từng tỏ ra hài lòng vì không nhận được cứu viện từ triều đình Louis XVI, và khi thuyền chiến La Cybèle cập cảng năm 1818, mang theo bá tước Kergariou đến xin thực thi hiệp ước cũ, Gia Long đã từ chối tiếp kiến vì không có quốc thư. Khi phía Pháp yêu cầu thực hiện cam kết, ông chỉ đạo trả lời rằng: “Trước kia Pháp không thực hiện, thì nay bỏ.”

Hành động cầu viện của Nguyễn Ánh từng bị quy kết là “bán nước”, là “cõng rắn cắn gà nhà”. Nhưng như giáo sư Phan Huy Lê nhận xét, đó là một tì vết trong sự nghiệp, không thể biện hộ, nhưng cũng cần được nhìn nhận công bằng. Trong lịch sử, việc cầu ngoại viện không hiếm, điều cốt yếu là người cầu viện có giữ được chủ quyền dân tộc hay không. Nguyễn Ánh, trong thế cùng đường, từng than thở khi quân Xiêm vào cướp bóc: “Ta được nước còn có nghĩa gì?” – một câu nói đầy day dứt của một người lãnh đạo mang nặng trách nhiệm.

Hiệp ước Versailles không được thực thi, nhưng lực lượng nhỏ do Bá Đa Lộc vận động từ các thuộc địa Pháp vẫn có vai trò nhất định trong việc huấn luyện quân sĩ, xây dựng thành lũy, phát triển thủy quân – tất cả đều nằm trong sự kiểm soát của Nguyễn Ánh. Việc đưa 5 vạn quân Xiêm vào Gia Định là một “điểm mờ”, nhưng không thể phủ nhận rằng ông đã sớm nhận ra sai lầm và điều chỉnh.

Nguyễn Ánh cầu viện không phải để rước giặc vào giày xéo đất mẹ, mà là để tìm một lối thoát trong thời khắc sinh tử. Ông mang nợ với Bá Đa Lộc, nhưng vẫn giữ sự cảnh giác với ý đồ của phương Tây.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, nhiều vị vua nhà Nguyễn đã từ bỏ ngai vàng, dấn thân vào con đường trường trinh đầy gian khổ. Vua Hàm Nghi, Thành Thái, Duy Tân… là những cái tên sáng chói trong phong trào “Cần Vương”, với hàng trăm cuộc khởi nghĩa kéo dài đến tận năm 1896, khi Hương Khê thất thủ.

Công lao của nhà Nguyễn không chỉ nằm ở việc thống nhất giang sơn, mà còn ở những đóng góp bền vững cho văn hóa và chủ quyền dân tộc. Theo tổng kết từ Hội thảo khoa học “Chúa Nguyễn và Vương triều Nguyễn trong lịch sử Việt Nam”, có bốn đóng góp lớn:

  • Mở rộng lãnh thổ và thống nhất đất nước
  • Xác lập chủ quyền tại Hoàng Sa và Trường Sa
  • Phát triển văn hóa dân tộc với nhiều di sản quý giá
  • Hình thành các cảng thị quan trọng phục vụ giao thương

Giáo sư Phan Huy Lê khẳng định: “Cần thiết phải khẳng định công lao của các chúa Nguyễn và vương triều Nguyễn trong việc mở mang bờ cõi, phát triển giáo dục, văn hóa. Những gì được coi là ‘tội’ cũng cần được xem xét lại cho thật công bằng.”

Giáo sư Trần Quốc Vượng từng viết trên tạp chí Sông Hương năm 1987: “Có thời nhà Nguyễn chúng ta mới có một Việt Nam hoàn chỉnh như ngày nay.” Một nhận định sáng suốt, đầy tính khẳng định.

Di sản của nhà Nguyễn còn được UNESCO vinh danh: Nhã nhạc cung đình Huế, Quần thể di tích Cố đô Huế, Mộc bản triều Nguyễn – ba báu vật mang giá trị toàn cầu. Giáo sư Phan Huy Lê từng nói: “Chưa có một thời kỳ lịch sử nào để lại cho dân tộc ba di sản văn hoá được thế giới công nhận và tôn vinh như vậy.”

Quốc hiệu “Việt Nam” lần đầu tiên được sử dụng chính thức vào năm 1804, đến nay đã hơn hai thế kỷ, vẫn là niềm tự hào của dân tộc.

Tại Hà Nội, nhà Nguyễn để lại những dấu ấn không thể phai mờ: Khuê Văn Các – biểu tượng của thủ đô, cột cờ Hà Nội, quần thể đền Ngọc Sơn, cầu Thê Húc… Những công trình ấy, dù người Việt đi xa đến đâu, vẫn mang theo trong tim hình bóng quê hương.

Dưới ách đô hộ của thực dân Pháp, nhân dân Việt Nam rơi vào cảnh lầm than. Rồi đến năm 1945, đế quốc Nhật tràn vào, gây ra nạn đói khiến hai triệu người Việt chết đói. Nhưng từ trong tăm tối ấy, ánh sáng của Chủ tịch Hồ Chí Minh – Nguyễn Ái Quốc đã bừng lên. Dưới sự lãnh đạo của Người, nhân dân vùng lên giành độc lập trong cuộc tổng khởi nghĩa ngày 19 tháng 8 năm 1945. Ngày 2 tháng 9, tại quảng trường Ba Đình, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, mở ra một thời đại mới – thời đại Hồ Chí Minh.

Hà Nội, ngày 26/8/2025

Ts. Nguyễn Văn Kiệm

Trích nguồn: HỌ NGUYỄN VIỆT NAM

Thư viện ảnh